Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
subphylum Craniata


noun
fishes;
amphibians;
reptiles;
birds;
mammals
Syn:
Vertebrata, subphylum Vertebrata, Craniata
Hypernyms:
phylum
Member Holonyms:
Chordata, phylum Chordata
Member Meronyms:
fish family, fish genus, vertebrate, craniate, Amniota,
Agnatha, superclass Agnatha, Gnathostomata, superclass Gnathostomata, Placodermi, class Placodermi,
Chondrichthyes, class Chondrichthyes, Aves, class Aves, bird family, bird genus,
amphibia, class Amphibia, amphibian family, amphibian genus, reptile family, reptile genus,
Reptilia, class Reptilia, Mammalia, class Mammalia, mammal family, mammal genus,
Pisces, Channidae, class Channidae, Osteichthyes, class Osteichthyes


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.